Bảng phân loại quốc tế các hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice phiên bản 13-2026
Ngày 25 tháng 12 năm 2025, Cục Sở hữu trí tuệ đã ban hành
Thông báo số 5130/TB-SHTT về việc thống nhất áp dụng Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice – phiên bản 13-2026, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.
So với các phiên bản trước, Nice 13-2026 có nhiều thay đổi đáng chú ý. Bên cạnh việc hiệu đính tên gọi của một số hàng hóa, dịch vụ để bảo đảm tính chính xác trong bản dịch tiếng Việt, nhiều sản phẩm đã được điều chỉnh sang nhóm khác nhằm phản ánh đúng hơn bản chất, mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật của hàng hóa, dịch vụ đó.
Chúng tôi xin điểm qua một số sửa đổi nổi bật như sau:
(i) Đối với sản phẩm “tinh dầu”:
Theo các phiên bản trước, “tinh dầu” được phân loại vào nhóm 03 (trừ tinh dầu dùng cho thực phẩm). Tuy nhiên, tại phiên bản 13-2026, “tinh dầu” được bổ sung vào nhóm 01. Trường hợp người nộp đơn vẫn phân loại sản phẩm này tại nhóm 03, cần làm rõ mục đích sử dụng, cụ thể là “tinh dầu dùng cho mỹ phẩm”.
(ii) Đối với sản phẩm “thuốc nhuộm”:
Trước đây, “thuốc nhuộm” được phân loại tại nhóm 02, với bản chất tương tự mực. Theo phiên bản 13-2026, “thuốc nhuộm huỳnh quang cho mục đích khoa học” được phân loại vào nhóm 01, thể hiện xu hướng phân loại dựa trên mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm.
(iii) Hiệu đính đối với các sản phẩm thuộc nhóm 05:
Cụm từ tiếng Anh “dietary supplements” trước đây được dịch là “chất bổ sung ăn kiêng”, nay được điều chỉnh thành “chất bổ sung”. Việc hiệu đính này được đánh giá là phù hợp hơn, bởi “dietary supplements” về bản chất là thực phẩm bổ sung, trong khi cách dịch cũ có thể gây hiểu hẹp về mục đích và phạm vi sử dụng của sản phẩm.
(iv) Đối với sản phẩm “lò phản ứng hóa học/lò phản ứng hạt nhân”:
Trong các phiên bản trước, “lò phản ứng hạt nhân” được phân loại tại nhóm 11. Tuy nhiên, theo Nice 13-2026, sản phẩm này được phân loại theo từng mục đích sử dụng cụ thể, ví dụ: nếu sử dụng cho phòng thí nghiệm, khoa học, nghiên cứu thì được xếp vào nhóm 09, thay vì áp dụng một nhóm duy nhất như trước.
(v) Đối với sản phẩm “kính mắt” và các loại hộp, bao đựng kính:
Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất. Trước đây, “kính mắt” được phân loại tại nhóm 09 với chức năng bảo hộ. Theo phiên bản 13-2026, “kính mắt” được chuyển sang nhóm 10 như một dụng cụ, thiết bị y tế. Riêng “kính mắt 3D” vẫn được giữ lại tại nhóm 09 với tính chất là sản phẩm công nghệ.
(vi) Một số sản phẩm phòng cháy chữa cháy và cứu hộ được điều chuyển từ nhóm 09 sang nhóm 12, điển hình như: xe chữa cháy, bè cứu sinh, ghế sơ tán,… nhằm phản ánh đúng tính chất là phương tiện vận chuyển chuyên dụng.
(vii) Điều chuyển nhóm đối với một số sản phẩm làm ấm bằng điện:
Các sản phẩm như quần áo sưởi bằng điện, tất sưởi bằng điện, túi ủ chân làm ấm bằng điện được chuyển từ nhóm 11 sang nhóm 25, phù hợp hơn với bản chất là quần áo, sản phẩm thời trang.
Đối với các nhóm dịch vụ, về cơ bản không có sự điều chuyển lớn giữa các nhóm, mà chủ yếu là việc bổ sung dịch vụ cụ thể, hiệu đính cách dịch và điều chỉnh mô tả để bảo đảm tính rõ ràng và thống nhất.
Toàn văn bản phân loại NICE phiên bản 13-2026 xem tại
đây